Tiếng Việt
Hạt ý dĩ tiếng Anh là gì?
hạt ý dĩ tiếng Anh là adlay seed /adlay sid/. Hạt ý dĩ là hạt của cây ý dĩ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adlay seed
Ví dụ câu với hạt ý dĩ / adlay seed
- 1
Tôi thích nấu chè ý dĩ để giải nhiệt trong mùa hè.
I like to cook adlay seed porridge to cool down in summer.
- 2
Ý dĩ có lợi cho tiêu hóa và giúp giảm cholesterol.
Adlay seed is good for digestion and helps reduce cholesterol.
Ghi chú dùng từ hạt ý dĩ
Hạt ý dĩ là loại hạt dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền, liên quan đến các từ như 'grain' (hạt), 'cereal' (ngũ cốc), và 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ hạt ý dĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt ý dĩ
Câu hỏi thường gặp về "hạt ý dĩ"
Hạt ý dĩ tiếng Anh là gì?
Hạt ý dĩ tiếng Anh là "adlay seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt ý dĩ là hạt của cây ý dĩ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.
"adlay seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adlay seed" nghĩa tiếng Việt là "hạt ý dĩ". Hạt ý dĩ là loại hạt dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền, liên quan đến các từ như 'grain' (hạt), 'cereal' (ngũ cốc), và 'medicinal' (thuốc).
Phát âm "adlay seed" như thế nào?
"adlay seed" có phiên âm IPA /adlay sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adlay seed"?
I like to cook adlay seed porridge to cool down in summer. — Tôi thích nấu chè ý dĩ để giải nhiệt trong mùa hè.