Tiếng Việt
Hệ trọng tiếng Anh là gì?
Hệ trọng tiếng Anh là Crucial /ˈkruːʃəl/. Rất quan trọng, thiết yếu cho thành công hoặc sự tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crucial
Ví dụ câu với Hệ trọng / Crucial
- 1
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
Thorough preparation is crucial for the success of the project.
- 2
Trong cuộc họp, quyết định của giám đốc là điều cực kỳ quan trọng.
The decision of the director is crucial during the meeting.
Ghi chú dùng từ Hệ trọng
Từ này mang nghĩa 'rất quan trọng' hoặc 'thiết yếu'. Các từ liên quan gồm 'essential' (thiết yếu), 'vital' (thiết yếu, sống còn), 'key' (chính yếu).
Video minh hoạ Hệ trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hệ trọng
Câu hỏi thường gặp về "Hệ trọng"
Hệ trọng tiếng Anh là gì?
Hệ trọng tiếng Anh là "Crucial" (tính từ), nghĩa là: Rất quan trọng, thiết yếu cho thành công hoặc sự tồn tại.
"Crucial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crucial" nghĩa tiếng Việt là "Hệ trọng". Từ này mang nghĩa 'rất quan trọng' hoặc 'thiết yếu'.
Phát âm "Crucial" như thế nào?
"Crucial" có phiên âm IPA /ˈkruːʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crucial"?
Thorough preparation is crucial for the success of the project. — Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.