Tiếng Việt
Hệ số tín nhiệm tiếng Anh là gì?
hệ số tín nhiệm tiếng Anh là creditworthiness coefficient /ˈkrɛdɪtwɜːðɪnəs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số đánh giá khả năng tín nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc trả nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
creditworthiness coefficient
Ví dụ câu với hệ số tín nhiệm / creditworthiness coefficient
- 1
Ngân hàng đã xem xét hệ số tín nhiệm của khách hàng trước khi cấp vay.
The bank reviewed the customer's creditworthiness coefficient before granting the loan.
- 2
Hệ số tín nhiệm cao giúp doanh nghiệp dễ dàng vay vốn hơn.
A high creditworthiness coefficient makes it easier for a business to obtain loans.
Ghi chú dùng từ hệ số tín nhiệm
Hệ số tín nhiệm là chỉ số đánh giá khả năng thanh toán của một cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: tín dụng (credit), điểm tín dụng (credit score), khả năng thanh toán (payability).
Video minh hoạ hệ số tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số tín nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "hệ số tín nhiệm"
Hệ số tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Hệ số tín nhiệm tiếng Anh là "creditworthiness coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số đánh giá khả năng tín nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc trả nợ.
"creditworthiness coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"creditworthiness coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số tín nhiệm". Hệ số tín nhiệm là chỉ số đánh giá khả năng thanh toán của một cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "creditworthiness coefficient" như thế nào?
"creditworthiness coefficient" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪtwɜːðɪnəs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "creditworthiness coefficient"?
The bank reviewed the customer's creditworthiness coefficient before granting the loan. — Ngân hàng đã xem xét hệ số tín nhiệm của khách hàng trước khi cấp vay.