The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ quyết toán tiếng Anh là gì?

hồ sơ quyết toán tiếng Anh là settlement documents /ˈsɛtlmənt ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các tài liệu, chứng từ liên quan đến việc thanh toán, quyết toán tài chính hoặc dự án.

Hình minh hoạ "hồ sơ quyết toán" tiếng Anh là "settlement documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

settlement documents

Danh từ
/ˈsɛtlmənt ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với hồ sơ quyết toán / settlement documents

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ quyết toán cho dự án này.

    We have prepared all the settlement documents for this project.

  2. 2

    Hồ sơ quyết toán cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp.

    The settlement documents need to be carefully reviewed before submission.

Ghi chú dùng từ hồ sơ quyết toán

Hồ sơ quyết toán là bộ hồ sơ gồm các giấy tờ liên quan đến việc kết thúc và thanh toán dự án hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit report' (báo cáo kiểm toán), và 'final account' (tài khoản cuối cùng).

Video minh hoạ hồ sơ quyết toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ quyết toán

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ quyết toán"

Hồ sơ quyết toán tiếng Anh là gì?

Hồ sơ quyết toán tiếng Anh là "settlement documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các tài liệu, chứng từ liên quan đến việc thanh toán, quyết toán tài chính hoặc dự án.

"settlement documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"settlement documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ quyết toán". Hồ sơ quyết toán là bộ hồ sơ gồm các giấy tờ liên quan đến việc kết thúc và thanh toán dự án hoặc tài chính.

Phát âm "settlement documents" như thế nào?

"settlement documents" có phiên âm IPA /ˈsɛtlmənt ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "settlement documents"?

We have prepared all the settlement documents for this project. — Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ quyết toán cho dự án này.