Tiếng Việt
Hoa tay tiếng Anh là gì?
hoa tay tiếng Anh là whorls /wɜrlz/. Các vòng xoắn hoặc vòng tròn nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt hoặc trong cấu trúc của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whorls
Ví dụ câu với hoa tay / whorls
- 1
Hoa tay trên bề mặt của vỏ sò rất đẹp mắt.
The whorls on the shell's surface are very beautiful.
- 2
Hoa tay trong mẫu vân tay giúp xác định đặc điểm cá nhân.
Whorls in fingerprint patterns help identify individuals.
Ghi chú dùng từ hoa tay
Hoa tay là các vòng xoắn hoặc vòng tròn nhỏ, thường thấy trong tự nhiên hoặc trong các mẫu vân tay. Các từ liên quan: 'vân tay' (fingerprint), 'vòng xoắn' (spiral), 'mẫu vân
Video minh hoạ hoa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hoa tay
Câu hỏi thường gặp về "hoa tay"
Hoa tay tiếng Anh là gì?
Hoa tay tiếng Anh là "whorls" (danh từ), nghĩa là: Các vòng xoắn hoặc vòng tròn nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt hoặc trong cấu trúc của vật thể.
"whorls" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whorls" nghĩa tiếng Việt là "hoa tay". Hoa tay là các vòng xoắn hoặc vòng tròn nhỏ, thường thấy trong tự nhiên hoặc trong các mẫu vân tay.
Phát âm "whorls" như thế nào?
"whorls" có phiên âm IPA /wɜrlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whorls"?
The whorls on the shell's surface are very beautiful. — Hoa tay trên bề mặt của vỏ sò rất đẹp mắt.