The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn vé máy bay tiếng Anh là gì?

hoàn vé máy bay tiếng Anh là cancel the ticket /ˈkænsəl ðə ˈtɪkət/. Hủy bỏ vé máy bay đã đặt trước.

Hình minh hoạ "hoàn vé máy bay" tiếng Anh là "cancel the ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cancel the ticket

Động từ
/ˈkænsəl ðə ˈtɪkət/

Ví dụ câu với hoàn vé máy bay / cancel the ticket

  1. 1

    Tôi muốn hoàn vé máy bay vì có việc đột xuất.

    I want to cancel the ticket because of an emergency.

  2. 2

    Bạn có thể hoàn vé máy bay qua điện thoại hoặc trực tuyến.

    You can cancel the ticket via phone or online.

Ghi chú dùng từ hoàn vé máy bay

Hoàn vé máy bay là hành động hủy bỏ vé đã mua. Các từ liên quan: 'hủy vé' (cancel ticket), 'đặt vé' (book a ticket), 'thay đổi lịch trình' (change schedule).

Video minh hoạ hoàn vé máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn vé máy bay

Câu hỏi thường gặp về "hoàn vé máy bay"

Hoàn vé máy bay tiếng Anh là gì?

Hoàn vé máy bay tiếng Anh là "cancel the ticket" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ vé máy bay đã đặt trước.

"cancel the ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cancel the ticket" nghĩa tiếng Việt là "hoàn vé máy bay". Hoàn vé máy bay là hành động hủy bỏ vé đã mua.

Phát âm "cancel the ticket" như thế nào?

"cancel the ticket" có phiên âm IPA /ˈkænsəl ðə ˈtɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cancel the ticket"?

I want to cancel the ticket because of an emergency. — Tôi muốn hoàn vé máy bay vì có việc đột xuất.