Tiếng Việt
Hoạt động đối ngoại tiếng Anh là gì?
hoạt động đối ngoại tiếng Anh là foreign affairs activity /ˈfɒrən əˈfeəz ækˈtɪvɪti/. Các hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức nhằm duy trì mối quan hệ với các quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign affairs activity
Ví dụ câu với hoạt động đối ngoại / foreign affairs activity
- 1
Chính phủ đã tăng cường hoạt động đối ngoại để thúc đẩy thương mại quốc tế.
The government has intensified foreign affairs activities to promote international trade.
- 2
Các hoạt động đối ngoại của quốc gia này rất quan trọng trong chính sách đối ngoại.
The foreign affairs activities of this country are crucial in its foreign policy.
Ghi chú dùng từ hoạt động đối ngoại
Hoạt động đối ngoại liên quan đến diplomacy, international relations, và ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan gồm có diplomacy (ngoại giao), international relations (quan hệ quốc tế), và consulate (Lãnh sự quán).
Video minh hoạ hoạt động đối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động đối ngoại
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động đối ngoại"
Hoạt động đối ngoại tiếng Anh là gì?
Hoạt động đối ngoại tiếng Anh là "foreign affairs activity" (cụm từ), nghĩa là: Các hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức nhằm duy trì mối quan hệ với các quốc gia khác.
"foreign affairs activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign affairs activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động đối ngoại". Hoạt động đối ngoại liên quan đến diplomacy, international relations, và ngoại giao.
Phát âm "foreign affairs activity" như thế nào?
"foreign affairs activity" có phiên âm IPA /ˈfɒrən əˈfeəz ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign affairs activity"?
The government has intensified foreign affairs activities to promote international trade. — Chính phủ đã tăng cường hoạt động đối ngoại để thúc đẩy thương mại quốc tế.