The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động gián điệp tiếng Anh là gì?

hoạt động gián điệp tiếng Anh là espionage activity /ˈɛspɪɒnɪʤ ækˈtɪvɪti/. Hoạt động thu thập thông tin bí mật của một quốc gia hoặc tổ chức để phục vụ mục đích chính trị hoặc quân sự.

Hình minh hoạ "hoạt động gián điệp" tiếng Anh là "espionage activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

espionage activity

Cụm từ
/ˈɛspɪɒnɪʤ ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động gián điệp / espionage activity

  1. 1

    Anh ta bị bắt vì hoạt động gián điệp cho nước ngoài.

    He was caught engaging in espionage activity for a foreign country.

  2. 2

    Các hoạt động gián điệp thường diễn ra trong bí mật và nguy hiểm.

    Espionage activity often takes place in secrecy and danger.

Ghi chú dùng từ hoạt động gián điệp

Hoạt động gián điệp liên quan đến việc thu thập thông tin bí mật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spy' (điệp viên), 'intelligence' (tình báo), 'secret' (bí mật).

Video minh hoạ hoạt động gián điệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động gián điệp

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động gián điệp"

Hoạt động gián điệp tiếng Anh là gì?

Hoạt động gián điệp tiếng Anh là "espionage activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động thu thập thông tin bí mật của một quốc gia hoặc tổ chức để phục vụ mục đích chính trị hoặc quân sự.

"espionage activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"espionage activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động gián điệp". Hoạt động gián điệp liên quan đến việc thu thập thông tin bí mật.

Phát âm "espionage activity" như thế nào?

"espionage activity" có phiên âm IPA /ˈɛspɪɒnɪʤ ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "espionage activity"?

He was caught engaging in espionage activity for a foreign country. — Anh ta bị bắt vì hoạt động gián điệp cho nước ngoài.