Tiếng Việt
Hoạt động sinh hoạt tiếng Anh là gì?
hoạt động sinh hoạt tiếng Anh là daily activity /ˈdeɪli ækˈtɪvɪti/. Các hoạt động hàng ngày như làm việc, học tập, giải trí mà mọi người thường thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daily activity
Ví dụ câu với hoạt động sinh hoạt / daily activity
- 1
Tôi thường dậy sớm và bắt đầu các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của mình.
I usually wake up early and start my daily activities.
- 2
Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày giúp duy trì sức khỏe và tinh thần tốt.
Daily activities help maintain good health and mental well-being.
Ghi chú dùng từ hoạt động sinh hoạt
Hoạt động sinh hoạt đề cập đến các việc làm thường ngày như làm việc, học tập, vui chơi. Các từ liên quan gồm 'routine' (thói quen), 'habit' (thói quen), 'lifestyle' (lối sống).
Video minh hoạ hoạt động sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động sinh hoạt"
Hoạt động sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Hoạt động sinh hoạt tiếng Anh là "daily activity" (cụm từ), nghĩa là: Các hoạt động hàng ngày như làm việc, học tập, giải trí mà mọi người thường thực hiện.
"daily activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daily activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động sinh hoạt". Hoạt động sinh hoạt đề cập đến các việc làm thường ngày như làm việc, học tập, vui chơi.
Phát âm "daily activity" như thế nào?
"daily activity" có phiên âm IPA /ˈdeɪli ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daily activity"?
I usually wake up early and start my daily activities. — Tôi thường dậy sớm và bắt đầu các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của mình.