Tiếng Việt
Học phiệt tiếng Anh là gì?
học phiệt tiếng Anh là scholar-autocrat /ˈskɑlər-ˈɔtəˌkræt/. Chuyên quyền của các học giả hoặc nhà trí thức trong một lĩnh vực nhất định, thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong giới học thuật hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scholar-autocrat
Ví dụ câu với học phiệt / scholar-autocrat
- 1
The scholar-autocrat dominated the academic circle with his strict rules.
Học phiệt thống trị giới học thuật với những quy định nghiêm ngặt.
- 2
His influence as a scholar-autocrat extended beyond academia into politics.
Ảnh hưởng của ông như một học phiệt đã vượt ra ngoài giới học thuật vào chính trị.
Ghi chú dùng từ học phiệt
Học phiệt đề cập đến quyền lực của các nhà trí thức hoặc học giả trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'autocrat' (chuyên quyền), 'intellectual' (trí thức), 'dominate' (thống trị).
Video minh hoạ học phiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học phiệt
Câu hỏi thường gặp về "học phiệt"
Học phiệt tiếng Anh là gì?
Học phiệt tiếng Anh là "scholar-autocrat" (danh từ), nghĩa là: Chuyên quyền của các học giả hoặc nhà trí thức trong một lĩnh vực nhất định, thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong giới học thuật hoặc chính trị.
"scholar-autocrat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scholar-autocrat" nghĩa tiếng Việt là "học phiệt". Học phiệt đề cập đến quyền lực của các nhà trí thức hoặc học giả trong một lĩnh vực.
Phát âm "scholar-autocrat" như thế nào?
"scholar-autocrat" có phiên âm IPA /ˈskɑlər-ˈɔtəˌkræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scholar-autocrat"?
Học phiệt thống trị giới học thuật với những quy định nghiêm ngặt. — The scholar-autocrat dominated the academic circle with his strict rules.