Tiếng Việt
Học toán tiếng Anh là gì?
học toán tiếng Anh là learn math /lɜrn mæθ/. Học môn toán để hiểu các phép tính, lý thuyết và ứng dụng của toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn math
Ví dụ câu với học toán / learn math
- 1
Tôi thích học toán để chuẩn bị cho kỳ thi.
I enjoy learning math to prepare for exams.
- 2
Cô giáo dạy học toán rất tốt.
The teacher teaches math very well.
Ghi chú dùng từ học toán
Học toán là quá trình tiếp thu kiến thức về các phép tính và lý thuyết toán học. Các từ liên quan: 'algebra' (đại số), 'geometry' (hình học), 'calculus' (giải tích).
Video minh hoạ học toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học toán
Câu hỏi thường gặp về "học toán"
Học toán tiếng Anh là gì?
Học toán tiếng Anh là "learn math" (động từ), nghĩa là: Học môn toán để hiểu các phép tính, lý thuyết và ứng dụng của toán học.
"learn math" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn math" nghĩa tiếng Việt là "học toán". Học toán là quá trình tiếp thu kiến thức về các phép tính và lý thuyết toán học.
Phát âm "learn math" như thế nào?
"learn math" có phiên âm IPA /lɜrn mæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn math"?
I enjoy learning math to prepare for exams. — Tôi thích học toán để chuẩn bị cho kỳ thi.