Tiếng Việt
Hội nghị bàn tròn tiếng Anh là gì?
hội nghị bàn tròn tiếng Anh là roundtable /ˈraʊndˌteɪbəl/. Cuộc họp mặt bàn tròn để thảo luận ý kiến chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roundtable
Ví dụ câu với hội nghị bàn tròn / roundtable
- 1
Các nhà lãnh đạo đã tham dự một hội nghị bàn tròn để thảo luận về chính sách mới.
The leaders attended a roundtable to discuss the new policy.
- 2
Trong cuộc họp bàn tròn, mọi người đều có cơ hội phát biểu ý kiến của mình.
During the roundtable, everyone had a chance to express their opinions.
Ghi chú dùng từ hội nghị bàn tròn
Hội nghị bàn tròn là cuộc họp nhóm để thảo luận mở, thường dùng trong các cuộc họp chính sách hoặc doanh nghiệp. Các từ liên quan gồm 'meeting' (cuộc họp), 'discussion' (thảo luận), 'conference' (hội nghị).
Video minh hoạ hội nghị bàn tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị bàn tròn
- bàntable
- hộigathering
- trònround
- hội nghịconference
- hội nghị sơ kếtconference for preliminary review
- hội nghị cấp caosummit
- hội nghị khoa họcscientific conference
- hội nghị lập pháplegislative assembly
- hội nghị tổng kếtreview conference
- hội thảo bàn trònRoundtable discussion
- hội nghị chuyên đềsymposium
- hội nghị khách hàngcustomer conference
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị bàn tròn"
Hội nghị bàn tròn tiếng Anh là gì?
Hội nghị bàn tròn tiếng Anh là "roundtable" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp mặt bàn tròn để thảo luận ý kiến chung.
"roundtable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roundtable" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị bàn tròn". Hội nghị bàn tròn là cuộc họp nhóm để thảo luận mở, thường dùng trong các cuộc họp chính sách hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "roundtable" như thế nào?
"roundtable" có phiên âm IPA /ˈraʊndˌteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roundtable"?
The leaders attended a roundtable to discuss the new policy. — Các nhà lãnh đạo đã tham dự một hội nghị bàn tròn để thảo luận về chính sách mới.