Tiếng Việt
Hội nghị cấp cao tiếng Anh là gì?
hội nghị cấp cao tiếng Anh là summit /ˈsʌmət/. Cuộc họp quan trọng của các nhà lãnh đạo cấp cao để thảo luận các vấn đề quốc tế hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summit
Ví dụ câu với hội nghị cấp cao / summit
- 1
Các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị cấp cao về biến đổi khí hậu.
The leaders attended the summit on climate change.
- 2
Hội nghị cấp cao này nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
This summit aims to promote economic cooperation among nations.
Ghi chú dùng từ hội nghị cấp cao
Hội nghị cấp cao là cuộc gặp gỡ của các nhà lãnh đạo cao nhất của các quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'summit meeting' (cuộc họp thượng đỉnh), 'diplomacy' (ngoại giao).
Video minh hoạ hội nghị cấp cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị cấp cao
- caotall
- cấpeducation level
- hộigathering
- cấp caohigh-ranking
- hội nghịconference
- thượng đỉnhSummit
- hội nghị sơ kếtconference for preliminary review
- hội nghị bàn trònroundtable
- hội nghị khoa họcscientific conference
- hội nghị lập pháplegislative assembly
- hội nghị tổng kếtreview conference
- hội nghị chuyên đềsymposium
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị cấp cao"
Hội nghị cấp cao tiếng Anh là gì?
Hội nghị cấp cao tiếng Anh là "summit" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp quan trọng của các nhà lãnh đạo cấp cao để thảo luận các vấn đề quốc tế hoặc khu vực.
"summit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summit" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị cấp cao". Hội nghị cấp cao là cuộc gặp gỡ của các nhà lãnh đạo cao nhất của các quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng.
Phát âm "summit" như thế nào?
"summit" có phiên âm IPA /ˈsʌmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summit"?
The leaders attended the summit on climate change. — Các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị cấp cao về biến đổi khí hậu.