Tiếng Việt
Huyết chiến tiếng Anh là gì?
huyết chiến tiếng Anh là bloody battle /ˈblʌdi ˈbætəl/. Trận chiến dữ dội, máu chảy nhiều, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bloody battle
Ví dụ câu với huyết chiến / bloody battle
- 1
Trận huyết chiến kéo dài ba ngày đã gây thiệt hại nặng nề cho cả hai bên.
The bloody battle lasted three days and caused heavy losses for both sides.
- 2
Trong lịch sử, nhiều huyết chiến đã thay đổi cục diện của các cuộc chiến tranh lớn.
Throughout history, many bloody battles have changed the course of major wars.
Ghi chú dùng từ huyết chiến
Huyết chiến là một trận chiến dữ dội, thường liên quan đến nhiều thương vong. Các từ liên quan: chiến tranh (war), trận đánh (battle), xung đột (conflict).
Video minh hoạ huyết chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết chiến
Câu hỏi thường gặp về "huyết chiến"
Huyết chiến tiếng Anh là gì?
Huyết chiến tiếng Anh là "bloody battle" (danh từ), nghĩa là: Trận chiến dữ dội, máu chảy nhiều, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột lớn.
"bloody battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bloody battle" nghĩa tiếng Việt là "huyết chiến". Huyết chiến là một trận chiến dữ dội, thường liên quan đến nhiều thương vong.
Phát âm "bloody battle" như thế nào?
"bloody battle" có phiên âm IPA /ˈblʌdi ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bloody battle"?
The bloody battle lasted three days and caused heavy losses for both sides. — Trận huyết chiến kéo dài ba ngày đã gây thiệt hại nặng nề cho cả hai bên.