Tiếng Việt
Khai khẩu tiếng Anh là gì?
khai khẩu tiếng Anh là open one's mouth /ˈoʊpən wʌnz maʊθ/. Mở miệng để nói hoặc phát ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open one's mouth
Ví dụ câu với khai khẩu / open one's mouth
- 1
Anh ấy đã khai khẩu để trả lời câu hỏi.
He opened his mouth to answer the question.
- 2
Cô ấy khai khẩu trước đám đông.
She opened her mouth in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ khai khẩu
Khai khẩu là hành động mở miệng để nói. Các từ liên quan gồm 'speak' (nói), 'say' (nói), 'talk' (nói chuyện).
Video minh hoạ khai khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai khẩu
Câu hỏi thường gặp về "khai khẩu"
Khai khẩu tiếng Anh là gì?
Khai khẩu tiếng Anh là "open one's mouth" (động từ), nghĩa là: Mở miệng để nói hoặc phát ra âm thanh.
"open one's mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open one's mouth" nghĩa tiếng Việt là "khai khẩu". Khai khẩu là hành động mở miệng để nói.
Phát âm "open one's mouth" như thế nào?
"open one's mouth" có phiên âm IPA /ˈoʊpən wʌnz maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open one's mouth"?
He opened his mouth to answer the question. — Anh ấy đã khai khẩu để trả lời câu hỏi.