Tiếng Việt
Khám ngoại khoa tiếng Anh là gì?
khám ngoại khoa tiếng Anh là external examination /ɪkˈstɜrnəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Khám ngoại khoa là quá trình kiểm tra y tế nhằm đánh giá tình trạng của các bộ phận bên ngoài của cơ thể hoặc các cơ quan không nội tạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
external examination
Ví dụ câu với khám ngoại khoa / external examination
- 1
Bác sĩ thực hiện khám ngoại khoa để kiểm tra vết thương trên tay bệnh nhân.
The doctor performed an external examination to check the patient's hand injury.
- 2
Khám ngoại khoa giúp phát hiện sớm các vấn đề về da hoặc mô mềm.
External examination helps in early detection of skin or soft tissue issues.
Ghi chú dùng từ khám ngoại khoa
Khám ngoại khoa liên quan đến kiểm tra bên ngoài cơ thể, như khám da, mô mềm. Các thuật ngữ liên quan gồm: khám nội khoa (internal examination), khám tổng quát (general examination), và kiểm tra lâm sàng (clinical examination).
Video minh hoạ khám ngoại khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám ngoại khoa
Câu hỏi thường gặp về "khám ngoại khoa"
Khám ngoại khoa tiếng Anh là gì?
Khám ngoại khoa tiếng Anh là "external examination" (danh từ), nghĩa là: Khám ngoại khoa là quá trình kiểm tra y tế nhằm đánh giá tình trạng của các bộ phận bên ngoài của cơ thể hoặc các cơ quan không nội tạng.
"external examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"external examination" nghĩa tiếng Việt là "khám ngoại khoa". Khám ngoại khoa liên quan đến kiểm tra bên ngoài cơ thể, như khám da, mô mềm.
Phát âm "external examination" như thế nào?
"external examination" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜrnəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "external examination"?
The doctor performed an external examination to check the patient's hand injury. — Bác sĩ thực hiện khám ngoại khoa để kiểm tra vết thương trên tay bệnh nhân.