The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí khám sức khỏe tiếng Anh là gì?

phí khám sức khỏe tiếng Anh là Medical check-up fee /ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp fiː/. Phí để kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc theo yêu cầu tại các cơ sở y tế.

Hình minh hoạ "phí khám sức khỏe" tiếng Anh là "Medical check-up fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical check-up fee

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp fiː/

Ví dụ câu với phí khám sức khỏe / Medical check-up fee

  1. 1

    The medical check-up fee at this clinic is quite affordable.

    Phí khám sức khỏe tại phòng khám này khá phải chăng.

  2. 2

    Make sure to pay the medical check-up fee before your appointment.

    Hãy chắc chắn thanh toán phí khám sức khỏe trước cuộc hẹn của bạn.

Ghi chú dùng từ phí khám sức khỏe

Phí khám sức khỏe là khoản tiền trả cho dịch vụ kiểm tra sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'health screening' (kiểm tra sức khỏe), 'medical examination' (khám y tế), 'health insurance' (bảo hiểm y tế).

Video minh hoạ phí khám sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí khám sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "phí khám sức khỏe"

Phí khám sức khỏe tiếng Anh là gì?

Phí khám sức khỏe tiếng Anh là "Medical check-up fee" (danh từ), nghĩa là: Phí để kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc theo yêu cầu tại các cơ sở y tế.

"Medical check-up fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical check-up fee" nghĩa tiếng Việt là "phí khám sức khỏe". Phí khám sức khỏe là khoản tiền trả cho dịch vụ kiểm tra sức khỏe.

Phát âm "Medical check-up fee" như thế nào?

"Medical check-up fee" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical check-up fee"?

Phí khám sức khỏe tại phòng khám này khá phải chăng. — The medical check-up fee at this clinic is quite affordable.