The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẩu phật tâm xà tiếng Anh là gì?

khẩu phật tâm xà tiếng Anh là honeyed words, snake heart /ˈhʌnid wɜrdz, sneɪk hɑrt/. Lời nói ngọt ngào nhưng chứa đựng ý đồ xấu xa, giả tạo.

Hình minh hoạ "khẩu phật tâm xà" tiếng Anh là "honeyed words, snake heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honeyed words, snake heart

Cụm từ
/ˈhʌnid wɜrdz, sneɪk hɑrt/

Ví dụ câu với khẩu phật tâm xà / honeyed words, snake heart

  1. 1

    Anh ấy thường dùng khẩu phật tâm xà để lấy lòng sếp.

    He often uses honeyed words to flatter his boss.

  2. 2

    Đừng bị lừa bởi khẩu phật tâm xà của cô ấy.

    Don't be fooled by her honeyed words.

Ghi chú dùng từ khẩu phật tâm xà

Khẩu phật tâm xà là thành ngữ mô tả lời nói ngọt ngào nhưng có ý đồ xấu. Các từ liên quan: 'ngọt ngào' (sweet), 'giả tạo' (fake), 'đảo trá' (deceptive).

Video minh hoạ khẩu phật tâm xà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẩu phật tâm xà

Câu hỏi thường gặp về "khẩu phật tâm xà"

Khẩu phật tâm xà tiếng Anh là gì?

Khẩu phật tâm xà tiếng Anh là "honeyed words, snake heart" (cụm từ), nghĩa là: Lời nói ngọt ngào nhưng chứa đựng ý đồ xấu xa, giả tạo.

"honeyed words, snake heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honeyed words, snake heart" nghĩa tiếng Việt là "khẩu phật tâm xà". Khẩu phật tâm xà là thành ngữ mô tả lời nói ngọt ngào nhưng có ý đồ xấu.

Phát âm "honeyed words, snake heart" như thế nào?

"honeyed words, snake heart" có phiên âm IPA /ˈhʌnid wɜrdz, sneɪk hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honeyed words, snake heart"?

He often uses honeyed words to flatter his boss. — Anh ấy thường dùng khẩu phật tâm xà để lấy lòng sếp.