Tiếng Việt
Khí huyết tiếng Anh là gì?
khí huyết tiếng Anh là Vital energy and blood /ˈvaɪtl ˈɛnərdʒi ənd blʌd/. Năng lượng sống và máu trong cơ thể, quan trọng cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vital energy and blood
Ví dụ câu với khí huyết / Vital energy and blood
- 1
The doctor checked his vital energy and blood to assess his health.
Bác sĩ kiểm tra khí huyết của anh ấy để đánh giá sức khỏe.
- 2
Maintaining good vital energy and blood circulation is essential for well-being.
Duy trì khí huyết tốt và tuần hoàn máu là điều cần thiết cho sức khỏe.
Ghi chú dùng từ khí huyết
Khí huyết đề cập đến năng lượng sống và máu trong cơ thể, liên quan đến sức khỏe tổng thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sức khỏe' (health), 'tuần hoàn' (circulation), 'năng lượng' (energy).
Video minh hoạ khí huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí huyết
Câu hỏi thường gặp về "khí huyết"
Khí huyết tiếng Anh là gì?
Khí huyết tiếng Anh là "Vital energy and blood" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng sống và máu trong cơ thể, quan trọng cho sức khỏe.
"Vital energy and blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vital energy and blood" nghĩa tiếng Việt là "khí huyết". Khí huyết đề cập đến năng lượng sống và máu trong cơ thể, liên quan đến sức khỏe tổng thể.
Phát âm "Vital energy and blood" như thế nào?
"Vital energy and blood" có phiên âm IPA /ˈvaɪtl ˈɛnərdʒi ənd blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vital energy and blood"?
Bác sĩ kiểm tra khí huyết của anh ấy để đánh giá sức khỏe. — The doctor checked his vital energy and blood to assess his health.