The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng công việc tiếng Anh là gì?

khối lượng công việc tiếng Anh là workload /ˈwɜrˌkloʊd/. Khối lượng công việc là tổng số công việc hoặc nhiệm vụ mà một người hoặc nhóm phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "khối lượng công việc" tiếng Anh là "workload"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

workload

Danh từ
/ˈwɜrˌkloʊd/

Ví dụ câu với khối lượng công việc / workload

  1. 1

    The workload has increased significantly this month.

    Khối lượng công việc đã tăng đáng kể trong tháng này.

  2. 2

    She is overwhelmed by her heavy workload.

    Cô ấy bị quá tải bởi khối lượng công việc nặng nề.

Ghi chú dùng từ khối lượng công việc

Khối lượng công việc (workload) đề cập đến tổng số nhiệm vụ cần hoàn thành. Các từ liên quan: task (nhiệm vụ), duty (nghĩa vụ), responsibility (trách nhiệm).

Video minh hoạ khối lượng công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng công việc

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng công việc"

Khối lượng công việc tiếng Anh là gì?

Khối lượng công việc tiếng Anh là "workload" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng công việc là tổng số công việc hoặc nhiệm vụ mà một người hoặc nhóm phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.

"workload" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"workload" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng công việc". Khối lượng công việc (workload) đề cập đến tổng số nhiệm vụ cần hoàn thành.

Phát âm "workload" như thế nào?

"workload" có phiên âm IPA /ˈwɜrˌkloʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "workload"?

Khối lượng công việc đã tăng đáng kể trong tháng này. — The workload has increased significantly this month.