Tiếng Việt
Khối lượng tịnh tiếng Anh là gì?
khối lượng tịnh tiếng Anh là net weight /nɛt weɪt/. Trọng lượng của hàng hóa không tính bao bì hoặc phụ kiện đi kèm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net weight
Ví dụ câu với khối lượng tịnh / net weight
- 1
The net weight of the package is 2 kilograms.
Khối lượng tịnh của gói hàng là 2 kilogram.
- 2
Please specify the net weight on the label.
Vui lòng ghi rõ khối lượng tịnh trên nhãn.
Ghi chú dùng từ khối lượng tịnh
Khối lượng tịnh là trọng lượng thực của sản phẩm, không bao gồm bao bì. Các thuật ngữ liên quan: gross weight (khối lượng gross), tare weight (khối lượng tịnh của bao bì), payload (tải trọng).
Video minh hoạ khối lượng tịnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng tịnh
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng tịnh"
Khối lượng tịnh tiếng Anh là gì?
Khối lượng tịnh tiếng Anh là "net weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của hàng hóa không tính bao bì hoặc phụ kiện đi kèm.
"net weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net weight" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng tịnh". Khối lượng tịnh là trọng lượng thực của sản phẩm, không bao gồm bao bì.
Phát âm "net weight" như thế nào?
"net weight" có phiên âm IPA /nɛt weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net weight"?
Khối lượng tịnh của gói hàng là 2 kilogram. — The net weight of the package is 2 kilograms.