The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng nguyên tử tiếng Anh là gì?

khối lượng nguyên tử tiếng Anh là atomic mass /əˈtɒmɪk ˈmæs/. Khối lượng của một nguyên tử, thường tính bằng đơn vị ampe hoặc đơn vị u, phản ánh số lượng proton và neutron trong hạt nhân.

Hình minh hoạ "khối lượng nguyên tử" tiếng Anh là "atomic mass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

atomic mass

Danh từ
/əˈtɒmɪk ˈmæs/

Ví dụ câu với khối lượng nguyên tử / atomic mass

  1. 1

    Khối lượng nguyên tử của carbon là khoảng 12 u.

    The atomic mass of carbon is approximately 12 u.

  2. 2

    Khối lượng nguyên tử của oxy là 16 u.

    The atomic mass of oxygen is 16 u.

Ghi chú dùng từ khối lượng nguyên tử

Khối lượng nguyên tử đo lường khối lượng của nguyên tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'khối lượng phân tử' (molecular mass) và 'khối lượng mol' (molar mass).

Video minh hoạ khối lượng nguyên tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng nguyên tử

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng nguyên tử"

Khối lượng nguyên tử tiếng Anh là gì?

Khối lượng nguyên tử tiếng Anh là "atomic mass" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng của một nguyên tử, thường tính bằng đơn vị ampe hoặc đơn vị u, phản ánh số lượng proton và neutron trong hạt nhân.

"atomic mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"atomic mass" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng nguyên tử". Khối lượng nguyên tử đo lường khối lượng của nguyên tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'khối lượng phân tử' (molecular mass) và 'khối lượng mol' (molar mass).

Phát âm "atomic mass" như thế nào?

"atomic mass" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˈmæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "atomic mass"?

The atomic mass of carbon is approximately 12 u. — Khối lượng nguyên tử của carbon là khoảng 12 u.