The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng thanh toán tiếng Anh là gì?

khối lượng thanh toán tiếng Anh là payment volume /ˈpeɪmənt ˈvɒljuːm/. Tổng số tiền thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "khối lượng thanh toán" tiếng Anh là "payment volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

payment volume

Danh từ
/ˈpeɪmənt ˈvɒljuːm/

Ví dụ câu với khối lượng thanh toán / payment volume

  1. 1

    Payment volume tăng cao cho thấy hoạt động kinh doanh sôi động.

    The payment volume increased significantly during the holiday season.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi payment volume để đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.

    We monitor the payment volume to assess the effectiveness of our marketing campaign.

Ghi chú dùng từ khối lượng thanh toán

Khối lượng thanh toán đề cập đến tổng số tiền được thanh toán trong một khoảng thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transaction volume' (khối lượng giao dịch) và 'sales volume' (khối lượng bán hàng).

Video minh hoạ khối lượng thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng thanh toán"

Khối lượng thanh toán tiếng Anh là gì?

Khối lượng thanh toán tiếng Anh là "payment volume" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định.

"payment volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"payment volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng thanh toán". Khối lượng thanh toán đề cập đến tổng số tiền được thanh toán trong một khoảng thời gian.

Phát âm "payment volume" như thế nào?

"payment volume" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "payment volume"?

The payment volume increased significantly during the holiday season. — Payment volume tăng cao cho thấy hoạt động kinh doanh sôi động.