Tiếng Việt
Không được định hướng trước tiếng Anh là gì?
không được định hướng trước tiếng Anh là undirected /ˌʌndɪˈrɛktɪd/. Không có hướng đi rõ ràng hoặc không được xác định trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undirected
Ví dụ câu với không được định hướng trước / undirected
- 1
Trong bài toán này, đồ thị không được định hướng trước.
In this problem, the graph is undirected.
- 2
Các mạng không được định hướng trước thường dễ mở rộng hơn.
Undirected networks are often easier to expand.
Ghi chú dùng từ không được định hướng trước
Từ này mô tả một thứ gì đó không có hướng rõ ràng hoặc không được xác định trước, như đồ thị không hướng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'directed' (có hướng), 'graph' (đồ thị), 'network' (mạng lưới).
Video minh hoạ không được định hướng trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được định hướng trước
Câu hỏi thường gặp về "không được định hướng trước"
Không được định hướng trước tiếng Anh là gì?
Không được định hướng trước tiếng Anh là "undirected" (tính từ), nghĩa là: Không có hướng đi rõ ràng hoặc không được xác định trước.
"undirected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undirected" nghĩa tiếng Việt là "không được định hướng trước". Từ này mô tả một thứ gì đó không có hướng rõ ràng hoặc không được xác định trước, như đồ thị không hướng.
Phát âm "undirected" như thế nào?
"undirected" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈrɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undirected"?
In this problem, the graph is undirected. — Trong bài toán này, đồ thị không được định hướng trước.