The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không được thích tiếng Anh là gì?

không được thích tiếng Anh là disliked /dɪsˈlaɪkt/. Không được yêu thích hoặc ưa chuộng.

Hình minh hoạ "không được thích" tiếng Anh là "disliked"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disliked

Tính từ
/dɪsˈlaɪkt/

Ví dụ câu với không được thích / disliked

  1. 1

    Cô ấy bị không thích trong lớp.

    She was disliked by her classmates.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy không thích khi làm điều đó.

    He felt disliked when doing that.

Ghi chú dùng từ không được thích

Từ này mô tả cảm giác hoặc trạng thái bị không ưa thích. Các từ liên quan: 'hated' (ghét), 'unpopular' (không phổ biến), 'detested' (ghét cay ghét đắng).

Video minh hoạ không được thích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không được thích

Câu hỏi thường gặp về "không được thích"

Không được thích tiếng Anh là gì?

Không được thích tiếng Anh là "disliked" (tính từ), nghĩa là: Không được yêu thích hoặc ưa chuộng.

"disliked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disliked" nghĩa tiếng Việt là "không được thích". Từ này mô tả cảm giác hoặc trạng thái bị không ưa thích.

Phát âm "disliked" như thế nào?

"disliked" có phiên âm IPA /dɪsˈlaɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disliked"?

She was disliked by her classmates. — Cô ấy bị không thích trong lớp.