Tiếng Việt
Không được phép tiếng Anh là gì?
không được phép tiếng Anh là forbidden /fərˈbɪdən/. Không cho phép hoặc cấm làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forbidden
Ví dụ câu với không được phép / forbidden
- 1
Trẻ em không được phép vào quầy bar.
Children are forbidden from entering the bar.
- 2
Việc sử dụng điện thoại trong lớp học là bị cấm.
Using phones in class is forbidden.
Ghi chú dùng từ không được phép
Từ này mang nghĩa cấm hoặc không được phép. Các từ liên quan: 'prohibited' (bị cấm), 'banned' (bị cấm chính thức), 'not allowed' (không được phép).
Video minh hoạ không được phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được phép
Câu hỏi thường gặp về "không được phép"
Không được phép tiếng Anh là gì?
Không được phép tiếng Anh là "forbidden" (tính từ), nghĩa là: Không cho phép hoặc cấm làm điều gì đó.
"forbidden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forbidden" nghĩa tiếng Việt là "không được phép". Từ này mang nghĩa cấm hoặc không được phép.
Phát âm "forbidden" như thế nào?
"forbidden" có phiên âm IPA /fərˈbɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forbidden"?
Children are forbidden from entering the bar. — Trẻ em không được phép vào quầy bar.