Tiếng Việt
Không được giải thích tiếng Anh là gì?
không được giải thích tiếng Anh là unexplained /ˌʌnɪkˈspleɪnd/. Không được giải thích rõ ràng hoặc chưa rõ nguyên nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unexplained
Ví dụ câu với không được giải thích / unexplained
- 1
The phenomenon remains unexplained by scientists.
Hiện tượng này vẫn chưa được giải thích bởi các nhà khoa học.
- 2
Her sudden disappearance is unexplained.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy là không rõ nguyên nhân.
Ghi chú dùng từ không được giải thích
Từ này mô tả điều gì đó chưa rõ hoặc chưa có lời giải thích. Các từ liên quan: 'mysterious' (bí ẩn), 'unclear' (không rõ ràng), 'inexplicable' (không thể giải thích).
Video minh hoạ không được giải thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được giải thích
Câu hỏi thường gặp về "không được giải thích"
Không được giải thích tiếng Anh là gì?
Không được giải thích tiếng Anh là "unexplained" (tính từ), nghĩa là: Không được giải thích rõ ràng hoặc chưa rõ nguyên nhân.
"unexplained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unexplained" nghĩa tiếng Việt là "không được giải thích". Từ này mô tả điều gì đó chưa rõ hoặc chưa có lời giải thích.
Phát âm "unexplained" như thế nào?
"unexplained" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈspleɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unexplained"?
Hiện tượng này vẫn chưa được giải thích bởi các nhà khoa học. — The phenomenon remains unexplained by scientists.