Tiếng Việt
Không được ưa chuộng tiếng Anh là gì?
không được ưa chuộng tiếng Anh là unfavored /ˌʌnˈfeɪvərd/. Không được yêu thích hoặc ưa chuộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfavored
Ví dụ câu với không được ưa chuộng / unfavored
- 1
Cây đó không được ưa chuộng trong khu vườn vì lá của nó dễ rụng.
That tree is unfavored in the garden because its leaves tend to fall easily.
- 2
Anh ấy không được ưa chuộng trong nhóm vì tính cách khó gần.
He is unfavored in the group because of his distant personality.
Ghi chú dùng từ không được ưa chuộng
Từ này mô tả điều hoặc người không được yêu thích hoặc ưa chuộng. Các từ liên quan: disliked (không thích), unpopular (không phổ biến), rejected (bị từ chối).
Video minh hoạ không được ưa chuộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được ưa chuộng
Câu hỏi thường gặp về "không được ưa chuộng"
Không được ưa chuộng tiếng Anh là gì?
Không được ưa chuộng tiếng Anh là "unfavored" (tính từ), nghĩa là: Không được yêu thích hoặc ưa chuộng.
"unfavored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfavored" nghĩa tiếng Việt là "không được ưa chuộng". Từ này mô tả điều hoặc người không được yêu thích hoặc ưa chuộng.
Phát âm "unfavored" như thế nào?
"unfavored" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfeɪvərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfavored"?
That tree is unfavored in the garden because its leaves tend to fall easily. — Cây đó không được ưa chuộng trong khu vườn vì lá của nó dễ rụng.