Tiếng Việt
Phí kiểm đếm tiếng Anh là gì?
phí kiểm đếm tiếng Anh là Counting fee /ˈkaʊntɪŋ fiː/. Phí tính theo số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ đã được đếm hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Counting fee
Ví dụ câu với phí kiểm đếm / Counting fee
- 1
Chúng tôi phải trả phí kiểm đếm cho mỗi lô hàng nhập khẩu.
We have to pay a counting fee for each shipment received.
- 2
Phí kiểm đếm này được tính dựa trên số lượng sản phẩm kiểm tra.
This counting fee is based on the number of items inspected.
Ghi chú dùng từ phí kiểm đếm
Phí kiểm đếm là khoản phí thu để kiểm đếm hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inspection fee' (phí kiểm tra), 'inventory cost' (chi phí tồn kho), và 'audit charge' (phí kiểm toán).
Video minh hoạ phí kiểm đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí kiểm đếm
Câu hỏi thường gặp về "phí kiểm đếm"
Phí kiểm đếm tiếng Anh là gì?
Phí kiểm đếm tiếng Anh là "Counting fee" (danh từ), nghĩa là: Phí tính theo số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ đã được đếm hoặc kiểm tra.
"Counting fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Counting fee" nghĩa tiếng Việt là "phí kiểm đếm". Phí kiểm đếm là khoản phí thu để kiểm đếm hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Counting fee" như thế nào?
"Counting fee" có phiên âm IPA /ˈkaʊntɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Counting fee"?
We have to pay a counting fee for each shipment received. — Chúng tôi phải trả phí kiểm đếm cho mỗi lô hàng nhập khẩu.