Tiếng Việt
Kiến trúc sư quy hoạch tiếng Anh là gì?
kiến trúc sư quy hoạch tiếng Anh là architectural planner /ˌɑrkəˈtɛkʧərəl ˈplænər/. Chuyên gia thiết kế và lập kế hoạch kiến trúc cho các dự án xây dựng và quy hoạch đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
architectural planner
Ví dụ câu với kiến trúc sư quy hoạch / architectural planner
- 1
The architectural planner designed the new city park.
Kiến trúc sư quy hoạch đã thiết kế công viên thành phố mới.
- 2
She works as an architectural planner for a major firm.
Cô ấy làm việc như một kiến trúc sư quy hoạch cho một công ty lớn.
Ghi chú dùng từ kiến trúc sư quy hoạch
Kiến trúc sư quy hoạch là người lập kế hoạch tổng thể cho các dự án xây dựng và đô thị. Các thuật ngữ liên quan: 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'landscape architecture' (kiến trúc cảnh quan), 'civil engineer' (kỹ sư xây dựng).
Video minh hoạ kiến trúc sư quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc sư quy hoạch
- sưmonk
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- kiến trúcarchitecture
- quy hoạchplanning
- kiến trúc sưarchitect
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc bền vữngsustainable architecture
- người lập kế hoạchplanner
- kiến trúc cảnh quanlandscape architecture
- kiến trúc cung đìnhimperial architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc sư quy hoạch"
Kiến trúc sư quy hoạch tiếng Anh là gì?
Kiến trúc sư quy hoạch tiếng Anh là "architectural planner" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia thiết kế và lập kế hoạch kiến trúc cho các dự án xây dựng và quy hoạch đô thị.
"architectural planner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"architectural planner" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc sư quy hoạch". Kiến trúc sư quy hoạch là người lập kế hoạch tổng thể cho các dự án xây dựng và đô thị.
Phát âm "architectural planner" như thế nào?
"architectural planner" có phiên âm IPA /ˌɑrkəˈtɛkʧərəl ˈplænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "architectural planner"?
Kiến trúc sư quy hoạch đã thiết kế công viên thành phố mới. — The architectural planner designed the new city park.