Tiếng Việt
Kilômét trên giờ (kph) tiếng Anh là gì?
kilômét trên giờ (kph) tiếng Anh là kilometers per hour /kəˈlɑˌmʌtərz pɜr ˈaʊər/. Đơn vị đo tốc độ, biểu thị số kilomet chạy được trong một giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kilometers per hour
Ví dụ câu với kilômét trên giờ (kph) / kilometers per hour
- 1
Xe này chạy với tốc độ 80 kilômét trên giờ.
This car is traveling at 80 kilometers per hour.
- 2
Bạn nên giữ tốc độ dưới 50 kilômét trên giờ trong khu dân cư.
You should keep your speed below 50 kilometers per hour in residential areas.
Ghi chú dùng từ kilômét trên giờ (kph)
Kilometers per hour (km/h) là đơn vị đo tốc độ phổ biến trong giao thông vận tải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speed' (tốc độ), 'velocity' (vận tốc), và 'acceleration' (gia tốc).
Video minh hoạ kilômét trên giờ (kph)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kilômét trên giờ (kph)
Câu hỏi thường gặp về "kilômét trên giờ (kph)"
Kilômét trên giờ (kph) tiếng Anh là gì?
Kilômét trên giờ (kph) tiếng Anh là "kilometers per hour" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo tốc độ, biểu thị số kilomet chạy được trong một giờ.
"kilometers per hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kilometers per hour" nghĩa tiếng Việt là "kilômét trên giờ (kph)". Kilometers per hour (km/h) là đơn vị đo tốc độ phổ biến trong giao thông vận tải.
Phát âm "kilometers per hour" như thế nào?
"kilometers per hour" có phiên âm IPA /kəˈlɑˌmʌtərz pɜr ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kilometers per hour"?
This car is traveling at 80 kilometers per hour. — Xe này chạy với tốc độ 80 kilômét trên giờ.