Tiếng Việt
Kinh mạch tiếng Anh là gì?
kinh mạch tiếng Anh là Meridian /ˈmɛrɪdiən/. Các đường kinh trong y học cổ truyền, biểu thị các tuyến năng lượng trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meridian
Ví dụ câu với kinh mạch / Meridian
- 1
Trong y học cổ truyền, các kinh mạch liên quan đến sự lưu thông năng lượng trong cơ thể.
In traditional medicine, meridians are related to the flow of energy within the body.
- 2
Châm cứu giúp cân bằng các kinh mạch để cải thiện sức khỏe.
Acupuncture helps balance the meridians to improve health.
Ghi chú dùng từ kinh mạch
Kinh mạch là các đường năng lượng trong y học cổ truyền, liên quan đến sự lưu thông khí huyết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acupuncture' (châm cứu), 'Qi' (khí), 'energy flow' (dòng năng lượng).
Video minh hoạ kinh mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh mạch
Câu hỏi thường gặp về "kinh mạch"
Kinh mạch tiếng Anh là gì?
Kinh mạch tiếng Anh là "Meridian" (danh từ), nghĩa là: Các đường kinh trong y học cổ truyền, biểu thị các tuyến năng lượng trong cơ thể.
"Meridian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meridian" nghĩa tiếng Việt là "kinh mạch". Kinh mạch là các đường năng lượng trong y học cổ truyền, liên quan đến sự lưu thông khí huyết.
Phát âm "Meridian" như thế nào?
"Meridian" có phiên âm IPA /ˈmɛrɪdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meridian"?
In traditional medicine, meridians are related to the flow of energy within the body. — Trong y học cổ truyền, các kinh mạch liên quan đến sự lưu thông năng lượng trong cơ thể.