Tiếng Việt
Phá kỷ lục tiếng Anh là gì?
phá kỷ lục tiếng Anh là Break a record /breɪk ə ˈrekərd/. Phá vỡ kỷ lục cũ trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break a record
Ví dụ câu với phá kỷ lục / Break a record
- 1
Vận động viên này đã phá kỷ lục thế giới trong môn chạy 100 mét.
This athlete broke the world record in the 100-meter dash.
- 2
Cô ấy đã phá kỷ lục về doanh số bán hàng trong tháng này.
She broke the sales record this month.
Ghi chú dùng từ phá kỷ lục
Phá kỷ lục là vượt qua thành tích cao nhất đã từng đạt được. Các từ liên quan: 'kỷ lục' (record), 'thành tích' (achievement), 'đột phá' (breakthrough).
Video minh hoạ phá kỷ lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá kỷ lục
Câu hỏi thường gặp về "phá kỷ lục"
Phá kỷ lục tiếng Anh là gì?
Phá kỷ lục tiếng Anh là "Break a record" (cụm từ), nghĩa là: Phá vỡ kỷ lục cũ trong một lĩnh vực nào đó.
"Break a record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break a record" nghĩa tiếng Việt là "phá kỷ lục". Phá kỷ lục là vượt qua thành tích cao nhất đã từng đạt được.
Phát âm "Break a record" như thế nào?
"Break a record" có phiên âm IPA /breɪk ə ˈrekərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break a record"?
This athlete broke the world record in the 100-meter dash. — Vận động viên này đã phá kỷ lục thế giới trong môn chạy 100 mét.