The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lập kỷ lục tiếng Anh là gì?

lập kỷ lục tiếng Anh là set a record /sɛt ə ˈrɛkərd/. đặt kỷ lục mới trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "lập kỷ lục" tiếng Anh là "set a record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

set a record

Động từ
/sɛt ə ˈrɛkərd/

Ví dụ câu với lập kỷ lục / set a record

  1. 1

    Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới về chạy marathon.

    He set a world record in marathon running.

  2. 2

    Cô ấy lập kỷ lục về số điểm trong kỳ thi.

    She set a record for the highest score in the exam.

Ghi chú dùng từ lập kỷ lục

Lập kỷ lục là hành động thiết lập thành tích cao nhất hoặc nhanh nhất trong một hoạt động. Các từ liên quan: 'record' (kỷ lục), 'achievement' (thành tích), 'performance' (hiệu suất).

Video minh hoạ lập kỷ lục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lập kỷ lục

Câu hỏi thường gặp về "lập kỷ lục"

Lập kỷ lục tiếng Anh là gì?

Lập kỷ lục tiếng Anh là "set a record" (động từ), nghĩa là: đặt kỷ lục mới trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

"set a record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"set a record" nghĩa tiếng Việt là "lập kỷ lục". Lập kỷ lục là hành động thiết lập thành tích cao nhất hoặc nhanh nhất trong một hoạt động.

Phát âm "set a record" như thế nào?

"set a record" có phiên âm IPA /sɛt ə ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "set a record"?

He set a world record in marathon running. — Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới về chạy marathon.