Tiếng Việt
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh là gì?
kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh là first wedding anniversary /fɜrst ˈwɛdɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Lễ kỷ niệm đánh dấu một năm ngày cưới của một cặp đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first wedding anniversary
Ví dụ câu với kỷ niệm 1 năm ngày cưới / first wedding anniversary
- 1
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 1 năm ngày cưới tại nhà hàng sang trọng.
We celebrated our first wedding anniversary at a fancy restaurant.
- 2
Bạn có quà đặc biệt cho kỷ niệm 1 năm ngày cưới của bạn không?
Do you have a special gift for your first wedding anniversary?
Ghi chú dùng từ kỷ niệm 1 năm ngày cưới
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới là dịp để các cặp đôi kỷ niệm ngày cưới của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ kỷ niệm 1 năm ngày cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm 1 năm ngày cưới
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm 1 năm ngày cưới"
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh là "first wedding anniversary" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm đánh dấu một năm ngày cưới của một cặp đôi.
"first wedding anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first wedding anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm 1 năm ngày cưới". Kỷ niệm 1 năm ngày cưới là dịp để các cặp đôi kỷ niệm ngày cưới của họ.
Phát âm "first wedding anniversary" như thế nào?
"first wedding anniversary" có phiên âm IPA /fɜrst ˈwɛdɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first wedding anniversary"?
We celebrated our first wedding anniversary at a fancy restaurant. — Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 1 năm ngày cưới tại nhà hàng sang trọng.