Tiếng Việt
Lãi suất ngân hàng tiếng Anh là gì?
lãi suất ngân hàng tiếng Anh là Bank Interest Rate /bæŋk ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi hoặc cho vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất ngân hàng / Bank Interest Rate
- 1
Lãi suất ngân hàng hiện tại là 5% mỗi năm.
The current bank interest rate is 5% per year.
- 2
Bạn nên so sánh lãi suất ngân hàng trước khi gửi tiền.
You should compare bank interest rates before depositing money.
Ghi chú dùng từ lãi suất ngân hàng
Lãi suất ngân hàng là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà ngân hàng trả cho khách hàng hoặc tính phí khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'interest rate' (lãi suất), 'deposit' (khoản tiền gửi), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ lãi suất ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất ngân hàng"
Lãi suất ngân hàng tiếng Anh là gì?
Lãi suất ngân hàng tiếng Anh là "Bank Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi hoặc cho vay.
"Bank Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất ngân hàng". Lãi suất ngân hàng là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà ngân hàng trả cho khách hàng hoặc tính phí khách hàng.
Phát âm "Bank Interest Rate" như thế nào?
"Bank Interest Rate" có phiên âm IPA /bæŋk ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank Interest Rate"?
The current bank interest rate is 5% per year. — Lãi suất ngân hàng hiện tại là 5% mỗi năm.