The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất thả nổi tiếng Anh là gì?

lãi suất thả nổi tiếng Anh là floating interest rate /ˈfloʊtɪŋ ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất thay đổi theo thị trường hoặc theo các điều kiện kinh tế nhất định, không cố định.

Hình minh hoạ "lãi suất thả nổi" tiếng Anh là "floating interest rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floating interest rate

Danh từ
/ˈfloʊtɪŋ ˈɪntrəst reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất thả nổi / floating interest rate

  1. 1

    Lãi suất thả nổi thường biến động theo lãi suất thị trường.

    Floating interest rates fluctuate based on market conditions.

  2. 2

    Người vay cần chú ý đến lãi suất thả nổi để dự đoán chi phí vay trong tương lai.

    Borrowers should pay attention to floating interest rates to anticipate future borrowing costs.

Ghi chú dùng từ lãi suất thả nổi

Lãi suất thả nổi là loại lãi suất không cố định, thay đổi theo thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fixed interest rate' (lãi suất cố định), 'variable rate' (lãi suất biến đổi), 'market rate' (lãi suất thị trường).

Video minh hoạ lãi suất thả nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất thả nổi

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất thả nổi"

Lãi suất thả nổi tiếng Anh là gì?

Lãi suất thả nổi tiếng Anh là "floating interest rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất thay đổi theo thị trường hoặc theo các điều kiện kinh tế nhất định, không cố định.

"floating interest rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floating interest rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất thả nổi". Lãi suất thả nổi là loại lãi suất không cố định, thay đổi theo thị trường.

Phát âm "floating interest rate" như thế nào?

"floating interest rate" có phiên âm IPA /ˈfloʊtɪŋ ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floating interest rate"?

Floating interest rates fluctuate based on market conditions. — Lãi suất thả nổi thường biến động theo lãi suất thị trường.