Tiếng Việt
Lãi suất ưu đãi tiếng Anh là gì?
lãi suất ưu đãi tiếng Anh là Preferential Interest Rate /ˌprɛfəˈrɛnʃəl ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất thấp hơn mức bình thường dành cho khách hàng ưu đãi hoặc trong các chương trình đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preferential Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất ưu đãi / Preferential Interest Rate
- 1
The bank offers a preferential interest rate for new customers.
Ngân hàng cung cấp lãi suất ưu đãi cho khách hàng mới.
- 2
You can get a preferential interest rate if you apply during the promotional period.
Bạn có thể nhận lãi suất ưu đãi nếu nộp đơn trong thời gian khuyến mãi.
Ghi chú dùng từ lãi suất ưu đãi
Lãi suất ưu đãi là mức lãi suất thấp hơn bình thường, thường dành cho khách hàng mới hoặc trong các chương trình khuyến mãi. Các thuật ngữ liên quan: 'interest rate' (lãi suất), 'banking' (ngân hàng), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ lãi suất ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất ưu đãi"
Lãi suất ưu đãi tiếng Anh là gì?
Lãi suất ưu đãi tiếng Anh là "Preferential Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất thấp hơn mức bình thường dành cho khách hàng ưu đãi hoặc trong các chương trình đặc biệt.
"Preferential Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preferential Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất ưu đãi". Lãi suất ưu đãi là mức lãi suất thấp hơn bình thường, thường dành cho khách hàng mới hoặc trong các chương trình khuyến mãi.
Phát âm "Preferential Interest Rate" như thế nào?
"Preferential Interest Rate" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʃəl ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preferential Interest Rate"?
Ngân hàng cung cấp lãi suất ưu đãi cho khách hàng mới. — The bank offers a preferential interest rate for new customers.