The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất vay tiếng Anh là gì?

lãi suất vay tiếng Anh là Loan Interest Rate /ləʊn ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm cho khoản vay của mình theo thời gian.

Hình minh hoạ "lãi suất vay" tiếng Anh là "Loan Interest Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loan Interest Rate

Danh từ
/ləʊn ˈɪntrəst reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất vay / Loan Interest Rate

  1. 1

    Lãi suất vay ngân hàng hiện nay là 7% mỗi năm.

    The current loan interest rate from the bank is 7% per year.

  2. 2

    Lãi suất vay thấp giúp nhiều người dễ dàng vay tiền hơn.

    Low loan interest rates make it easier for many people to borrow money.

Ghi chú dùng từ lãi suất vay

Lãi suất vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số tiền vay mà người vay phải trả thêm theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'loan' (khoản vay), 'borrow' (vay mượn).

Video minh hoạ lãi suất vay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất vay

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất vay"

Lãi suất vay tiếng Anh là gì?

Lãi suất vay tiếng Anh là "Loan Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm cho khoản vay của mình theo thời gian.

"Loan Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loan Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất vay". Lãi suất vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số tiền vay mà người vay phải trả thêm theo thời gian.

Phát âm "Loan Interest Rate" như thế nào?

"Loan Interest Rate" có phiên âm IPA /ləʊn ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loan Interest Rate"?

The current loan interest rate from the bank is 7% per year. — Lãi suất vay ngân hàng hiện nay là 7% mỗi năm.