Tiếng Việt
Lấy số thứ tự tiếng Anh là gì?
Lấy số thứ tự tiếng Anh là Get a queue number /ɡɛt ə ˈkjuː nʌmbər/. Lấy số thứ tự để xếp hàng hoặc chờ đợi theo thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get a queue number
Ví dụ câu với Lấy số thứ tự / Get a queue number
- 1
Bạn cần lấy số thứ tự trước khi vào phòng khám.
You need to get a queue number before entering the clinic.
- 2
Họ đã lấy số thứ tự để xếp hàng mua vé.
They took a queue number to line up for tickets.
Ghi chú dùng từ Lấy số thứ tự
Lấy số thứ tự là hành động lấy mã số để xếp hàng. Các từ liên quan: 'xếp hàng' (queue), 'số thứ tự' (queue number), 'đợi chờ' (wait).
Video minh hoạ Lấy số thứ tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lấy số thứ tự
Câu hỏi thường gặp về "Lấy số thứ tự"
Lấy số thứ tự tiếng Anh là gì?
Lấy số thứ tự tiếng Anh là "Get a queue number" (cụm từ), nghĩa là: Lấy số thứ tự để xếp hàng hoặc chờ đợi theo thứ tự.
"Get a queue number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get a queue number" nghĩa tiếng Việt là "Lấy số thứ tự". Lấy số thứ tự là hành động lấy mã số để xếp hàng.
Phát âm "Get a queue number" như thế nào?
"Get a queue number" có phiên âm IPA /ɡɛt ə ˈkjuː nʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get a queue number"?
You need to get a queue number before entering the clinic. — Bạn cần lấy số thứ tự trước khi vào phòng khám.