Tiếng Việt
Lính giải ngũ tiếng Anh là gì?
Lính giải ngũ tiếng Anh là Discharged Soldier /dɪsˈʧɑːʤd ˈsəʊlʤə/. Người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và được phép rời khỏi quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discharged Soldier
Ví dụ câu với Lính giải ngũ / Discharged Soldier
- 1
The discharged soldier returned to civilian life.
Lính giải ngũ đã trở lại cuộc sống thường ngày.
- 2
After serving two years, he was a discharged soldier.
Sau hai năm phục vụ, anh ấy là một lính giải ngũ.
Ghi chú dùng từ Lính giải ngũ
Lính giải ngũ là người đã kết thúc nghĩa vụ quân sự. Các thuật ngữ liên quan: 'Military service' (nghĩa vụ quân sự), 'Veteran' (cựu chiến binh), 'Conscription' (tập trung quân sự).
Video minh hoạ Lính giải ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính giải ngũ
Câu hỏi thường gặp về "Lính giải ngũ"
Lính giải ngũ tiếng Anh là gì?
Lính giải ngũ tiếng Anh là "Discharged Soldier" (danh từ), nghĩa là: Người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và được phép rời khỏi quân đội.
"Discharged Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discharged Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính giải ngũ". Lính giải ngũ là người đã kết thúc nghĩa vụ quân sự.
Phát âm "Discharged Soldier" như thế nào?
"Discharged Soldier" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑːʤd ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discharged Soldier"?
Lính giải ngũ đã trở lại cuộc sống thường ngày. — The discharged soldier returned to civilian life.