Tiếng Việt
Lính hải quân tiếng Anh là gì?
Lính hải quân tiếng Anh là Naval Soldier /ˈneɪvəl ˈsəʊlʤə/. Lính hải quân là người phục vụ trong lực lượng hải quân của một quốc gia, chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biển và tham gia các hoạt động quân sự trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Naval Soldier
Ví dụ câu với Lính hải quân / Naval Soldier
- 1
Lính hải quân đã tham gia cuộc diễn tập trên biển để nâng cao kỹ năng chiến đấu.
The naval soldiers participated in a maritime drill to improve their combat skills.
- 2
Các lính hải quân thường xuyên tuần tra vùng biển quốc tế để đảm bảo an ninh hàng hải.
Naval soldiers often patrol international waters to ensure maritime security.
Ghi chú dùng từ Lính hải quân
Lính hải quân là thành phần của lực lượng quân sự chuyên về hoạt động trên biển. Các từ liên quan: 'hải quân' (navy), 'chiến hạm' (warship), 'tuần tra' (patrol).
Video minh hoạ Lính hải quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính hải quân
Câu hỏi thường gặp về "Lính hải quân"
Lính hải quân tiếng Anh là gì?
Lính hải quân tiếng Anh là "Naval Soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính hải quân là người phục vụ trong lực lượng hải quân của một quốc gia, chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biển và tham gia các hoạt động quân sự trên biển.
"Naval Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Naval Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính hải quân". Lính hải quân là thành phần của lực lượng quân sự chuyên về hoạt động trên biển.
Phát âm "Naval Soldier" như thế nào?
"Naval Soldier" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Naval Soldier"?
The naval soldiers participated in a maritime drill to improve their combat skills. — Lính hải quân đã tham gia cuộc diễn tập trên biển để nâng cao kỹ năng chiến đấu.