Tiếng Việt
Nhân mãn tiếng Anh là gì?
Nhân mãn tiếng Anh là Overpopulation /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃən/. Tình trạng dân số quá đông so với khả năng của môi trường để duy trì cuộc sống ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overpopulation
Ví dụ câu với Nhân mãn / Overpopulation
- 1
Overpopulation có thể gây ra ô nhiễm môi trường và thiếu nguồn nước sạch.
Overpopulation can lead to environmental pollution and water scarcity.
- 2
Các thành phố lớn thường đối mặt với vấn đề nhân mãn.
Large cities often face the problem of overpopulation.
Ghi chú dùng từ Nhân mãn
Nhân mãn là tình trạng dân số vượt quá khả năng của môi trường để hỗ trợ cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'population growth' (tăng trưởng dân số), 'urban crowding' (đông đúc đô thị), và 'resource depletion' (cạn kiệt tài nguyên).
Video minh hoạ Nhân mãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhân mãn
Câu hỏi thường gặp về "Nhân mãn"
Nhân mãn tiếng Anh là gì?
Nhân mãn tiếng Anh là "Overpopulation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng dân số quá đông so với khả năng của môi trường để duy trì cuộc sống ổn định.
"Overpopulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overpopulation" nghĩa tiếng Việt là "Nhân mãn". Nhân mãn là tình trạng dân số vượt quá khả năng của môi trường để hỗ trợ cuộc sống.
Phát âm "Overpopulation" như thế nào?
"Overpopulation" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overpopulation"?
Overpopulation can lead to environmental pollution and water scarcity. — Overpopulation có thể gây ra ô nhiễm môi trường và thiếu nguồn nước sạch.