The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt chữ điền tiếng Anh là gì?

Mặt chữ điền tiếng Anh là Square face /skweə feɪs/. Khuôn mặt vuông, hình dạng mặt có các góc rõ ràng, góc cạnh.

Hình minh hoạ "Mặt chữ điền" tiếng Anh là "Square face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Square face

Danh từ
/skweə feɪs/

Ví dụ câu với Mặt chữ điền / Square face

  1. 1

    Anh ấy có mặt chữ điền rõ ràng và góc cạnh.

    He has a square face with clear angles.

  2. 2

    Mặt chữ điền thường thấy trong các bức tượng điêu khắc cổ điển.

    Square faces are often seen in classical sculptures.

Ghi chú dùng từ Mặt chữ điền

Mặt chữ điền mô tả khuôn mặt hình vuông, góc cạnh. Các từ liên quan: 'khuôn mặt hình vuông' (square face), 'góc cạnh' (angles), 'điêu khắc' (sculpture).

Video minh hoạ Mặt chữ điền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặt chữ điền

Câu hỏi thường gặp về "Mặt chữ điền"

Mặt chữ điền tiếng Anh là gì?

Mặt chữ điền tiếng Anh là "Square face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt vuông, hình dạng mặt có các góc rõ ràng, góc cạnh.

"Square face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Square face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt chữ điền". Mặt chữ điền mô tả khuôn mặt hình vuông, góc cạnh.

Phát âm "Square face" như thế nào?

"Square face" có phiên âm IPA /skweə feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Square face"?

He has a square face with clear angles. — Anh ấy có mặt chữ điền rõ ràng và góc cạnh.