Tiếng Việt
Mật hoa tiếng Anh là gì?
Mật hoa tiếng Anh là Nectar /ˈnɛktər/. Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút ong và côn trùng thụ phấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nectar
Ví dụ câu với Mật hoa / Nectar
- 1
Ong thu thập mật hoa để làm mật ong.
Bees collect nectar to produce honey.
- 2
Mật hoa của hoa hồng rất thơm và ngọt.
Rose nectar is fragrant and sweet.
Ghi chú dùng từ Mật hoa
Mật hoa là nguồn thức ăn chính của ong. Các từ liên quan: 'honey' (mật ong), 'pollination' (thụ phấn), 'honeybee' (ong mật).
Video minh hoạ Mật hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mật hoa
Câu hỏi thường gặp về "Mật hoa"
Mật hoa tiếng Anh là gì?
Mật hoa tiếng Anh là "Nectar" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút ong và côn trùng thụ phấn.
"Nectar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nectar" nghĩa tiếng Việt là "Mật hoa". Mật hoa là nguồn thức ăn chính của ong.
Phát âm "Nectar" như thế nào?
"Nectar" có phiên âm IPA /ˈnɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nectar"?
Bees collect nectar to produce honey. — Ong thu thập mật hoa để làm mật ong.