The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt nạ giấy tiếng Anh là gì?

mặt nạ giấy tiếng Anh là sheet mask /ʃiːt ˈmæsk/. Miếng mặt nạ làm bằng giấy hoặc vải mỏng, dùng để dưỡng da mặt.

Hình minh hoạ "mặt nạ giấy" tiếng Anh là "sheet mask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sheet mask

Danh từ
/ʃiːt ˈmæsk/

Ví dụ câu với mặt nạ giấy / sheet mask

  1. 1

    I use a sheet mask every week to keep my skin hydrated.

    Tôi sử dụng mặt nạ giấy mỗi tuần để giữ ẩm cho da.

  2. 2

    She applied a sheet mask before going to bed.

    Cô ấy đắp mặt nạ giấy trước khi đi ngủ.

Ghi chú dùng từ mặt nạ giấy

Mặt nạ giấy là loại mặt nạ dùng một lần, giúp cung cấp dưỡng chất cho da. Các từ liên quan: 'facial mask' (mặt nạ dưỡng da), 'hydration' (dưỡng ẩm), 'skincare' (chăm sóc da).

Video minh hoạ mặt nạ giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt nạ giấy

Câu hỏi thường gặp về "mặt nạ giấy"

Mặt nạ giấy tiếng Anh là gì?

Mặt nạ giấy tiếng Anh là "sheet mask" (danh từ), nghĩa là: Miếng mặt nạ làm bằng giấy hoặc vải mỏng, dùng để dưỡng da mặt.

"sheet mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sheet mask" nghĩa tiếng Việt là "mặt nạ giấy". Mặt nạ giấy là loại mặt nạ dùng một lần, giúp cung cấp dưỡng chất cho da.

Phát âm "sheet mask" như thế nào?

"sheet mask" có phiên âm IPA /ʃiːt ˈmæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sheet mask"?

Tôi sử dụng mặt nạ giấy mỗi tuần để giữ ẩm cho da. — I use a sheet mask every week to keep my skin hydrated.