Tiếng Việt
Mỡ động vật tiếng Anh là gì?
mỡ động vật tiếng Anh là animal fat /ˈænɪməl fæt/. Chất béo lấy từ động vật, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỡ lợn, mỡ bò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal fat
Ví dụ câu với mỡ động vật / animal fat
- 1
Tôi thích dùng mỡ động vật để nấu ăn truyền thống.
I prefer to cook traditional dishes using animal fat.
- 2
Mỡ động vật có thể gây tăng cholesterol nếu tiêu thụ quá nhiều.
Animal fat can increase cholesterol levels if consumed excessively.
Ghi chú dùng từ mỡ động vật
Mỡ động vật là chất béo từ các loài động vật như lợn, bò. Các từ liên quan: mỡ thực vật (vegetable fat), dầu ăn (cooking oil), cholesterol (cholesterol).
Video minh hoạ mỡ động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ động vật
Câu hỏi thường gặp về "mỡ động vật"
Mỡ động vật tiếng Anh là gì?
Mỡ động vật tiếng Anh là "animal fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo lấy từ động vật, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỡ lợn, mỡ bò.
"animal fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ động vật". Mỡ động vật là chất béo từ các loài động vật như lợn, bò.
Phát âm "animal fat" như thế nào?
"animal fat" có phiên âm IPA /ˈænɪməl fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal fat"?
I prefer to cook traditional dishes using animal fat. — Tôi thích dùng mỡ động vật để nấu ăn truyền thống.