The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở khóa tiếng Anh là gì?

mở khóa tiếng Anh là unlock /ənˈlɑk/. Mở hoặc tháo khóa để truy cập vào thứ gì đó bị khóa.

Hình minh hoạ "mở khóa" tiếng Anh là "unlock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unlock

Động từ
/ənˈlɑk/

Ví dụ câu với mở khóa / unlock

  1. 1

    Tôi đã mở khóa điện thoại của mình.

    I unlocked my phone.

  2. 2

    Anh ấy cần mở khóa cửa trước khi vào nhà.

    He needs to unlock the front door.

Ghi chú dùng từ mở khóa

Mở khóa là hành động tháo hoặc mở khóa để truy cập. Các từ liên quan: khóa (lock), mở (open), truy cập (access).

Video minh hoạ mở khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mở khóa

Câu hỏi thường gặp về "mở khóa"

Mở khóa tiếng Anh là gì?

Mở khóa tiếng Anh là "unlock" (động từ), nghĩa là: Mở hoặc tháo khóa để truy cập vào thứ gì đó bị khóa.

"unlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unlock" nghĩa tiếng Việt là "mở khóa". Mở khóa là hành động tháo hoặc mở khóa để truy cập.

Phát âm "unlock" như thế nào?

"unlock" có phiên âm IPA /ənˈlɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unlock"?

I unlocked my phone. — Tôi đã mở khóa điện thoại của mình.