The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở ngoặc tiếng Anh là gì?

mở ngoặc tiếng Anh là Open parenthesis /ˌəʊpən ˌpærənˈθiːsɪs/. Dấu ngoặc đơn dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.

Hình minh hoạ "mở ngoặc" tiếng Anh là "Open parenthesis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Open parenthesis

Danh từ
/ˌəʊpən ˌpærənˈθiːsɪs/

Ví dụ câu với mở ngoặc / Open parenthesis

  1. 1

    Trong câu: 'Anh ấy đã mua 3 quả táo (mỗi quả 50 nghìn đồng)', phần trong ngoặc cung cấp thông tin bổ sung.

    In the sentence: 'He bought 3 apples (each costing 50,000 VND)', the part in parentheses provides additional information.

  2. 2

    Bạn cần đóng mở ngoặc đúng chỗ để rõ ràng hơn trong văn bản.

    You need to correctly open and close the parentheses for clearer writing.

Ghi chú dùng từ mở ngoặc

Mở ngoặc là dấu dùng để bao quanh thông tin phụ trong câu. Các từ liên quan: 'close parenthesis' (dấu đóng ngoặc), 'bracket' (dấu ngoặc), 'punctuation' (dấu câu).

Video minh hoạ mở ngoặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mở ngoặc

Câu hỏi thường gặp về "mở ngoặc"

Mở ngoặc tiếng Anh là gì?

Mở ngoặc tiếng Anh là "Open parenthesis" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc đơn dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.

"Open parenthesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Open parenthesis" nghĩa tiếng Việt là "mở ngoặc". Mở ngoặc là dấu dùng để bao quanh thông tin phụ trong câu.

Phát âm "Open parenthesis" như thế nào?

"Open parenthesis" có phiên âm IPA /ˌəʊpən ˌpærənˈθiːsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Open parenthesis"?

In the sentence: 'He bought 3 apples (each costing 50,000 VND)', the part in parentheses provides additional information. — Trong câu: 'Anh ấy đã mua 3 quả táo (mỗi quả 50 nghìn đồng)', phần trong ngoặc cung cấp thông tin bổ sung.