The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một giây tiếng Anh là gì?

một giây tiếng Anh là a second /ə ˈsɛkənd/. Đơn vị đo thời gian bằng một phần của phút, bằng 1/60 phút.

Hình minh hoạ "một giây" tiếng Anh là "a second"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a second

Danh từ
/ə ˈsɛkənd/

Ví dụ câu với một giây / a second

  1. 1

    Chúng tôi đã đợi trong một giây trước khi bắt đầu.

    We waited for a second before starting.

  2. 2

    Bạn có một giây để trả lời câu hỏi này.

    You have a second to answer this question.

Ghi chú dùng từ một giây

Mục từ này chỉ đơn vị thời gian là một giây, còn gọi là 'second'. Các từ liên quan gồm 'minute' (phút), 'hour' (giờ), 'time' (thời gian).

Video minh hoạ một giây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một giây

Câu hỏi thường gặp về "một giây"

Một giây tiếng Anh là gì?

Một giây tiếng Anh là "a second" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thời gian bằng một phần của phút, bằng 1/60 phút.

"a second" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a second" nghĩa tiếng Việt là "một giây". Mục từ này chỉ đơn vị thời gian là một giây, còn gọi là 'second'.

Phát âm "a second" như thế nào?

"a second" có phiên âm IPA /ə ˈsɛkənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a second"?

We waited for a second before starting. — Chúng tôi đã đợi trong một giây trước khi bắt đầu.